ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đánh bắt cá" (1件)
đánh bắt cá

日本語
名漁獲
Họ đánh bắt cá mỗi ngày.
彼らは毎日魚を漁獲する。
類語検索結果 "đánh bắt cá" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đánh bắt cá" (1件)
Họ đánh bắt cá mỗi ngày.
彼らは毎日魚を漁獲する。
